Tỷ lệ Niken tương đương
Tỷ lệ Niken tương đương là một chỉ số toán học định lượng hiệu quả của các nguyên tố hợp kim tạo austenit so với Niken. Nó được dùng để xác định độ ổn định pha trong thép hợp kim cao.
Cơ chế tác động lý - hóa
Tỷ lệ niken tương đương (EN) là chỉ số thể hiện hiệu quả của các nguyên tố tạo austenit như coban, molypden và crom so với niken. Nó được tính bằng cách cộng lượng của các nguyên tố này với tỷ lệ khối lượng tương ứng của chúng vào một giá trị tham chiếu (trong trường hợp này là niken).
Ý nghĩa luyện kim & rủi ro khi hàn
EN ảnh hưởng đến độ ổn định pha và tổ chức của thép. Giá trị EN cao dẫn đến tạo austenit nhiều hơn, làm tăng độ bền và độ dai, nhưng cũng giảm độ cứng. Giá trị EN thấp có thể dẫn đến hình thành ferit và martensit, làm tăng độ cứng nhưng giảm độ dai và độ dẻo.
Thực hành xưởng & hướng dẫn thao tác
Khi hàn thép hợp kim cao có giá trị EN cao, cần đảm bảo thời gian nguội chậm (t8/5 > 25 s) để thúc đẩy tạo austenit. Với giá trị EN thấp hơn, nên rút ngắn thời gian nguội (t8/5 < 5 s) để đạt độ cứng đủ. Thời gian nguội chính xác phụ thuộc vào hợp kim cụ thể và tính chất mong muốn.