← Từ điển

Chỉ thị

Chỉ thị là tín hiệu nhìn thấy hoặc đo được xuất hiện trong hoặc sau quá trình kiểm tra, chỉ ra sự sai lệch cục bộ. Không phải mọi chỉ thị đều nhất thiết là lỗi.

Cơ chế tác động lý-hóa

Chỉ thị hình thành do đo hoặc quan sát các đặc tính khác nhau trong hoặc sau quá trình kiểm tra. Những sai lệch này có thể do thay đổi hóa học, hư hỏng cơ học hoặc các yếu tố khác.

Liên quan luyện kim & rủi ro khi hàn

Trong kiểm tra hàn, chỉ thị có thể chỉ ra nhiều vấn đề, như ngấu không đủ, thiếu khí bảo vệ hoặc điện áp quá cao. Điều quan trọng là phải giải thích từng chỉ thị cẩn thận và nếu cần thì kiểm tra thêm để đảm bảo chi tiết đạt tiêu chuẩn chất lượng mong muốn.

Thực hành tại xưởng & hướng dẫn thao tác

Khi thực hiện kiểm tra, cần ghi chép và phân tích chỉ thị chính xác. Nếu xuất hiện chỉ thị không giải thích được, nên thực hiện kiểm tra bổ sung hoặc người kiểm tra nên tham khảo ý kiến chuyên gia. Điều quan trọng nữa là tất cả thông số kiểm tra phải được cài đặt đúng để có kết quả đáng tin cậy.

MetallurgieSchweißtechnik