← Từ điển
Hệ số rãnh
Hệ số rãnh thể hiện tỷ lệ độ bền mỏi của mẫu nhẵn so với mẫu có rãnh. Nó giúp đánh giá phân bố ứng suất trong vùng mối hàn.
Cơ chế tác động lý-hóa
Hệ số rãnh (K) là thước đo sự thay đổi độ bền mỏi do rãnh. Ở mẫu nhẵn, phân bố ứng suất đồng nhất, trong khi mẫu có rãnh có đỉnh ứng suất cục bộ.
Liên quan luyện kim & rủi ro khi hàn
Hệ số rãnh cao (K > 1) cho thấy biến dạng ứng suất tăng và có thể nứt trong mối hàn. Điều này có thể dẫn đến nứt nóng hoặc gãy vỡ nếu đỉnh ứng suất quá cao.
Thực hành xưởng & hướng dẫn hành động
Để giảm thiểu hệ số rãnh và giảm nguy cơ nứt, chú ý đến chiều rộng rãnh tối ưu. Chiều rộng rãnh từ 0,5 đến 1 mm thường phù hợp cho nhiều loại thép. Luôn sử dụng dụng cụ tạo rãnh chất lượng cao và điều chỉnh tốc độ tạo rãnh phù hợp với loại vật liệu.
MetallurgieSchweißtechnik