← Từ điển
Ăn mòn
Sự phá hủy hóa học hoặc điện hóa của vật liệu do môi trường xung quanh.
Ăn mòn là sự phá hủy kim loại do phản ứng với môi trường — điển hình là sắt bị gỉ do oxy và nước. Có nhiều loại: ăn mòn toàn bộ bề mặt, ăn mòn điểm, ăn mòn ứng suất, ăn mòn tinh giới, ăn mòn khe và ăn mòn tiếp xúc. Mỗi loại có nguyên nhân và biện pháp khắc phục riêng. Đối với thợ hàn, điều quan trọng là: mối hàn thường là điểm yếu nhất vì cấu trúc kim loại thay đổi ở đó và màu ủ làm suy yếu lớp thụ động.
KorrosionEdelstahlWerkstoffschutz