← Từ điển

Nitơ (N)

Một loại khí không màu, xuất hiện hai lần trong kỹ thuật hàn: như khí bảo vệ rẻ tiền và như nguyên tố hợp kim (ổn định austenit).

Nitơ có ở khắp xung quanh chúng ta — không khí chứa 78 % trong đó. Trong kỹ thuật hàn, nó xuất hiện với hai vai trò. Là khí bảo vệ (khí tạo hình, khí chân), nó đẩy oxy ra và rẻ hơn argon. Là nguyên tố hợp kim trong thép không gỉ, nó là chất ổn định austenit mạnh: nó tăng độ bền và — quan trọng — khả năng chống rỗ thủng (PREN), mà không đắt. Nhược điểm: quá nhiều nitơ trong kim loại mối hàn gây rỗ khí và làm giòn mối hàn.

LegierungselementSchutzgasAustenitstabilisator