← Từ điển

Độ chống mài mòn

Khả năng chống lại sự mất vật liệu do ma sát, mài mòn hoặc va đập của một vật liệu.

Mài mòn là sự mất mát vật liệu âm thầm trên bề mặt — do hạt mài (mài mòn), do dính và bong tróc (dính) hoặc do tải trọng lặp lại (mỏi). Độ bền mài mòn là khả năng chống lại điều đó. Nó phụ thuộc chủ yếu vào độ cứng: martensit và cacbit cứng (cacbit crom, vonfram, vanadi) làm cho vật liệu trở nên bền bỉ. Vì vậy thép chống mài mòn và lớp đắp cứng rất cứng — chúng hy sinh độ dai để đổi lấy khả năng chống mài mòn.

VerschleißAuftragschweißenHärte