← Từ điển
1.0566
P355NL1
1.0566 (P355NL1) là thép bình áp lực: dẻo dai, hàn tốt và được phép dùng cho áp suất trong theo DIN EN 10028. Chữ „P“ là Pressure, con số là [[glossary:streckgrenze|giới hạn chảy]]. Thành phần điển hình: 0,16 % C, 0,08 % V, 1,4 % Mn, 0,3 % Ni, 0,35 % Si. Để có [[glossary:verschleissschutz|chống mài mòn]] cao hơn, có ba loại đắp cứng để chọn: S Fe 1 (martensitic, khoảng 300–400 HB, gia công được), S Fe 2 (chống mài mòn-dẻo dai, khoảng 50–55 HRC, gia công có điều kiện) và S Fe 15 (nhiều cacbit, khoảng 55–65+ HRC, không gia công được).