← Từ điển
1.1191
C45E
1.1191 (C45E) là [[glossary:verguetungsstahl|thép tôi cải thiện]]: qua [[glossary:haerten|tôi cứng]] cộng với [[glossary:anlassen|ram]] đạt độ bền cao mà vẫn dai tốt [[glossary:zaehigkeit|độ dai]] — vật liệu cho trục, bánh răng và chi tiết chịu tải nặng. Khi hàn, [[glossary:waermeeinflusszone|vùng ảnh hưởng nhiệt]] bị tôi cứng. Thành phần tiêu chuẩn: 0,45 % C, 0,65 % Mn, 0,25 % Si. Để chống mài mòn cao hơn có ba phương án đắp cứng: S Fe 1 (martensitic, khoảng 300–400 HB, cắt gọt được), S Fe 2 (chống mài mòn-dai, khoảng 50–55 HRC, cắt gọt có điều kiện) và S Fe 15 (nhiều cacbit, khoảng 55–65+ HRC, không cắt gọt được).