← Từ điển

1.4028

X30Cr13

1.4028 (X30Cr13) là thép [[element:Cr|Cr]] martensit: tôi cứng được, có từ tính và khả năng chống ăn mòn trung bình — thiên về vật liệu làm dao và tuabin hơn là „thép không gỉ để ngoài trời“. Hàm lượng [[element:C|C]] cao khiến nó dễ nứt khi hàn. Thành phần danh định: 0,3 % C, 13 % Cr, 0,5 % Mn, 0,5 % Si.