← Từ điển
2.4066
Nickel 200/201
2.4066 ([[element:Ni|Niken]] 200) là hợp kim niken: bền nhiệt cao và chống ăn mòn cho tuabin, lò công nghiệp và thiết bị hóa chất. Vũng hàn sệt và ì. Thành phần định hướng: 0,08 % C, 0,18 % Mn, 99,2 % Ni, 0,15 % Si.
Nickel 200/201
2.4066 ([[element:Ni|Niken]] 200) là hợp kim niken: bền nhiệt cao và chống ăn mòn cho tuabin, lò công nghiệp và thiết bị hóa chất. Vũng hàn sệt và ì. Thành phần định hướng: 0,08 % C, 0,18 % Mn, 99,2 % Ni, 0,15 % Si.